strip cropping

strip cropping

Farmers plant alternating strips of corn and grass on a gentle hillside to practice strip cropping.

Định nghĩa

Danh từ: Canh tác theo băng (strip cropping) phương pháp canh tác nông nghiệp trong đó cây trồng được trồng thành các dải (băng) hẹp, song song với đường đồng mức của địa hình nhằm giảm thiểu xói mòn đất. Kỹ thuật này thường kết hợp luân canh cây trồng tán rậm cây trồng tán thưa để bảo vệ đất khỏi tác động của mưa gió.

dụ sử dụng
  • (Canh tác theo băng một phương pháp hiệu quả để ngăn ngừa xói mòn đất trên đất nông nghiệp dốc.)
  • (Nông dân sử dụng canh tác theo băng để duy trì độ phì nhiêu của đất giảm dòng chảy bề mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Contour strip cropping: Canh tác theo băng theo đường đồng mức, một biến thể cụ thể hóa hướng của các dải cây trồng để tối ưu hóa khả năng chống xói mòn.

    • Contour strip cropping is particularly beneficial on steep hillsides. (Canh tác theo băng theo đường đồng mức đặc biệt lợi trên các sườn đồi dốc.)
  • Field strip cropping: Canh tác theo băng trên ruộng, áp dụng trên các cánh đồng rộng, bằng phẳng hơn.

    • Field strip cropping helps break wind speed and reduce soil loss. (Canh tác theo băng trên ruộng giúp giảm tốc độ gió giảm mất đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Strip cropping system (danh từ): Hệ thống canh tác theo băng.
    • The strip cropping system requires careful planning of crop rotation. (Hệ thống canh tác theo băng đòi hỏi phải lập kế hoạch luân canh cây trồng cẩn thận.)
  • Strip (danh từ): Băng, dải (chỉ một phần của hệ thống này).
    • Each strip of crops is alternated with another type. (Mỗi băng cây trồng được xen kẽ với một loại khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Canh tác dải (ít phổ biến hơn).
  • Trồng xen băng (mô tả kỹ thuật tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry out strip cropping: Thực hiện canh tác theo băng.

    • Farmers are encouraged to carry out strip cropping to protect the environment. (Nông dân được khuyến khích thực hiện canh tác theo băng để bảo vệ môi trường.)
  • Implement strip cropping: Áp dụng canh tác theo băng.

    • The government provides subsidies for those who implement strip cropping. (Chính phủ cung cấp trợ cấp cho những người áp dụng canh tác theo băng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "strip cropping", đây thuật ngữ kỹ thuật nông nghiệp.)